20%

Discount

For Books Of March

Time Limited Offer

Exp: 25 Dec, 2019

Thuốc Alpha Choay (Alphachymotrypsin)

Thành phần:

Mỗi viên chứa Chymotrypsin hay alphachymotrypsin…. 21 µkatals (hay 25 đơn vị C.Hb/viên)

Tá dược: tinh dầu bạc hà, magnesi sterat, tinh bột mì, đường.

Dạng bào chế:

Viên nén màu trắng.

Quy cách đóng gói:

Hộp 2 vỉ x 15 viên nén.

Các đặc tính dược lực học:

Chống phù nề và kháng viêm dạng men.

Như một thuốc kháng viêm, Chymotrypsin và các men tiêu protein khác ngăn chặn tổn thương mô trong quá trình viêm và hình thành sợi tơ huyết (fibrin). Men tiêu protein tham gia vào quá trình phân hủy sợi tơ huyết được gọi là quá trình tiêu sợi huyết hình thành lớp rào bao quanh vùng viêm gây tắc nghẽn mạch máu và mạch bạch huyết dẫn đến hiện tượng phù nề tại vùng viêm. Sợi tơ huyết cũng có thể phát triển thành các cục máu đông.

Các đặc tính dược động học:

Chymotrypsin là một men tiêu hóa phân hủy các protein (còn gọi là men tiêu protein hay protease).

Trong cơ thể con người, Chymotrypsin được sản xuất tự nhiên bởi tuyến tụy. Tuy nhiên, Chymotrypsin cũng được sử dụng như một dạng men bổ sung nhằm cải thiện sức khỏe, tiêu hóa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.

Men tiêu protein phân hủy phân tử protein thành dipeptide và ami-no acid. Ngoài Chymotrypsin, các men tiêu protein khác được tiết bởi tuyến tụy bao gồm trypsin và carboxypeptidase.

Chỉ định:

Điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.

Chống chỉ định:

Dị ứng với các thành phần của thuốc.

Không sử dụng Chymotrypsin trên bệnh nhân giản alpha-1 antit-rypsin. Lưu ý, bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đặc biệt là khí phế thủng, và hội chứng thận hư là nhóm nguy cơ giảm alpha-1 antitrypsin.

Cách dùng – Liều dùng:

Đường uống: uống một lần 2 viên, 3 hoặc 4 lần trong ngày, nên uống với nhiều nước (ít nhất 8 zo tương đương 240ml) nhằm giúp gia tăng hoạt tính men.

Ngậm dưới lưỡi: 4 đến 6 viên chia đều ra trong ngày. Để thuốc tan từ từ dưới lưỡi.

Cảnh báo và thận trọng:

Chymotrypsin được dung nạp tốt và không gây tác dụng phụ đáng kể.

Những bệnh nhân không nên điều trị các thuốc dạng men bao gồm: người bị rối loạn đông máu di truyền như hemophilia (chứng máu loãng khó đông), rối loạn đông máu, dùng thuốc kháng đông, sắp phải trải qua phẫu thuật, dị ứng với protein, phụ nữ có thai hoặc cho con bú, loét dạ dày.

Phụ nữ có thai và đang cho con bú:

Không nên sử dụng Chymotrypsin cho phụ nữ có thai và nuôi con bằng sữa mẹ.

Tác dụng của thuốc khi lái xe và vận hành máy móc:

Hiện chưa có báo cáo về khả năng của thuốc ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác với các thuốc khác và các dạng tương tác khác:

Chymotrypsin thường được dùng phối hợp với các thuốc dạng men khác để gia tăng hiệu quả điều trị. Thêm vào đó, chế độ ăn cân đối hoặc sử dụng vitamin bà bổ sung muối khoáng được khuyến cáo để gia tăng hoạt tính Chymotrypsin.

Một vài loại hạt như hạt đậu jojoba (ở Bắc Mỹ), đậu nành có chứa nhiều loại protein ức chế hoạt tính Chymotrypsin. Tuy nhiên, những protein này có thể bị bất hoạt khi đun sôi.

Không nên sử dụng Chymotrypsin với acetylcytein, một thuốc dùng để làm tan đàm đường hô hấp, và không nên phối hợp Chymotrypsin vợi thuốc kháng đông vì làm gia tăng hiệu lực của chúng.

Tác dụng không mong muốn:

Không có bất kỳ tác dụng phụ lâu dài nào do sử dụng Chymotrypsin ngoại trừ đối tượng đã nêu trong mục thận trọng khi sử dụng thuốc.

Nhiều nghiên cứu ở liều khuyến cáo cho thấy rằng trong xét nghiệm máu không phát hiện các men sau 24-48 giờ. Các tác dụng phụ thoáng qua có thể thấy (nhưng biến mất khi ngưng điều trị hoặc giảm liều) bao gồm: thay đổi sắc da, cân nặng, mùi phân. Một vài trường hợp có thể bị rối loạn tiêu hóa như: đầu hơi, nặng bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc buồn nôn.

Với liều cao, phản ứng dị ứng nhẹ như đỏ da có thể xảy ra.

Quá liều và cách xử trí:

Hiện không có thôn tin về triệu chứng có thể xảy ra khi dùng quá liều Chymotrypsin. Nếu nghi ngờ quá liều, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc phòng cấp cứu.

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.

Lưu ý:

Để xa tầm tay trẻ em.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ

Nếu cần thêm thông tin xin hỏi ý kiến của bác sĩ.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Main Menu